箸土傅籍

zhù tǔ fù jí trứ thổ phó tịch

Hán Việt: trứ thổ phó tịch · Pinyin: zhù tǔ fù jí

Tổng quan

Cấu tạo: (trứ) + (thổ) + (phó) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 定居而编入户籍﹐为正式居民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.定居而编入户籍﹐为正式居民。