節同時異 jié tóng shí yì · tiết đồng thì dị Hán Việt: tiết đồng thì dị · Pinyin: jié tóng shí yì Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 同 (đồng) + 時 (thì) + 異 (dị)Pinyinjié tóng shí yìHán Việttiết đồng thì dịCấu tạo節 + 同 + 時 + 異 · tiết + đồng + thì + dị nghĩa thành phần: tiết + đồng + thì + dị