節奏吉他 jiézòu jítā · tiết tấu cát tha Hán Việt: tiết tấu cát tha · Pinyin: jiézòu jítā Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 奏 (tấu) + 吉 (cát) + 他 (tha)Pinyinjiézòu jítāHán Việttiết tấu cát thaCấu tạo節 + 奏 + 吉 + 他 · tiết + tấu + cát + tha nghĩa thành phần: tiết + tấu + cát + tha Nghĩa EngCihui rhythm guitar