節奏模式 jié zòu mó shì · tiết tấu mô thức Hán Việt: tiết tấu mô thức · Pinyin: jié zòu mó shì Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 奏 (tấu) + 模 (mô) + 式 (thức)Pinyinjié zòu mó shìHán Việttiết tấu mô thứcCấu tạo節 + 奏 + 模 + 式 · tiết + tấu + mô + thức nghĩa thành phần: tiết + tấu + mô + thức