節威反文 jié wēi fǎn wén · tiết uy phản văn Hán Việt: tiết uy phản văn · Pinyin: jié wēi fǎn wén Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 威 (uy) + 反 (phản) + 文 (văn)Pinyinjié wēi fǎn wénHán Việttiết uy phản vănCấu tạo節 + 威 + 反 + 文 · tiết + uy + phản + văn nghĩa thành phần: tiết + uy + phản + văn