節日服裝 jié rì fú zhuāng · tiết nhật phục trang Hán Việt: tiết nhật phục trang · Pinyin: jié rì fú zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 日 (nhật) + 服 (phục) + 裝 (trang)Pinyinjié rì fú zhuāngHán Việttiết nhật phục trangCấu tạo節 + 日 + 服 + 裝 · tiết + nhật + phục + trang nghĩa thành phần: tiết + nhật + phục + trang