節日服裝 jié rì fú zhuāng·tiết nhật phục trang Hán Việt: tiết nhật phục trang · Pinyin: jié rì fú zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 日 (nhật) + 服 (phục) + 裝 (trang)Pinyinjié rì fú zhuāngHán Việttiết nhật phục trangCấu tạo節 + 日 + 服 + 裝 · tiết + nhật + phục + trang nghĩa thành phần: tiết + nhật + phục + trang Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trang phục lễ hộiĐứcHandedict Festtagskleidung, Ornat Từ liên quan Gần nghĩa节日穿的 · 服装模特儿 · 服裝秀 · 服装配件工 · 节日的 · 服裝工業 · 服裝式樣 · 服装行业