節日活動 jié rì huó dòng · tiết nhật hoạt động Hán Việt: tiết nhật hoạt động · Pinyin: jié rì huó dòng Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 日 (nhật) + 活 (hoạt) + 動 (động)Pinyinjié rì huó dòngHán Việttiết nhật hoạt độngCấu tạo節 + 日 + 活 + 動 · tiết + nhật + hoạt + động nghĩa thành phần: tiết + nhật + hoạt + động