節流襯套 tiết lưu sấn sáo Hán Việt: tiết lưu sấn sáo Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 流 (lưu) + 襯 (sấn) + 套 (sáo)Hán Việttiết lưu sấn sáoCấu tạo節 + 流 + 襯 + 套 · tiết + lưu + sấn + sáo nghĩa thành phần: tiết + lưu + sấn + sáo