节流开源

jié liú kāi yuán tiết lưu khai nguyên

Hán Việt: tiết lưu khai nguyên · Pinyin: jié liú kāi yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (lưu) + (khai) + (nguyên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「開源節流」。見「開源節流」條。01.清.張集馨《道咸宦海見聞錄.丁巳五十八歲》:「今則庫款支絀,非節流開源,不能敷衍歲月。」