節省成本 jié shěng chéng běn · tiết tỉnh thành bổn Hán Việt: tiết tỉnh thành bổn · Pinyin: jié shěng chéng běn Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 省 (tỉnh) + 成 (thành) + 本 (bổn)Pinyinjié shěng chéng běnHán Việttiết tỉnh thành bổnCấu tạo節 + 省 + 成 + 本 · tiết + tỉnh + thành + bổn nghĩa thành phần: tiết + tỉnh + thành + bổn