節省時間 jié shěng shí jiān · tiết tỉnh thì gian Hán Việt: tiết tỉnh thì gian · Pinyin: jié shěng shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 省 (tỉnh) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyinjié shěng shí jiānHán Việttiết tỉnh thì gianCấu tạo節 + 省 + 時 + 間 · tiết + tỉnh + thì + gian nghĩa thành phần: tiết + tỉnh + thì + gian Nghĩa EngCihui 節省時間 iéshěng shíjiān v.o. save time