節省空間 jié shěng kōng jiān · tiết tỉnh không gian Hán Việt: tiết tỉnh không gian · Pinyin: jié shěng kōng jiān Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 省 (tỉnh) + 空 (không) + 間 (gian)Pinyinjié shěng kōng jiānHán Việttiết tỉnh không gianCấu tạo節 + 省 + 空 + 間 · tiết + tỉnh + không + gian nghĩa thành phần: tiết + tỉnh + không + gian