節短韻長 jié duǎn yùn zhǎng · tiết đoản vận trường Hán Việt: tiết đoản vận trường · Pinyin: jié duǎn yùn zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 短 (đoản) + 韻 (vận) + 長 (trường)Pinyinjié duǎn yùn zhǎngHán Việttiết đoản vận trườngCấu tạo節 + 短 + 韻 + 長 · tiết + đoản + vận + trường nghĩa thành phần: tiết + đoản + vận + trường