節約材料 jié yuē cái liào · tiết ước tài liêu Hán Việt: tiết ước tài liêu · Pinyin: jié yuē cái liào Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 約 (ước) + 材 (tài) + 料 (liêu)Pinyinjié yuē cái liàoHán Việttiết ước tài liêuCấu tạo節 + 約 + 材 + 料 · tiết + ước + tài + liêu nghĩa thành phần: tiết + ước + tài + liêu