節約用水 jié yuē yòng shuǐ · tiết ước dụng thủy Hán Việt: tiết ước dụng thủy · Pinyin: jié yuē yòng shuǐ Tổng quan duy trì nước Cấu tạo: 節 (tiết) + 約 (ước) + 用 (dụng) + 水 (thủy)Pinyinjié yuē yòng shuǐHán Việttiết ước dụng thủyCấu tạo節 + 約 + 用 + 水 · tiết + ước + dụng + thủy nghĩa thành phần: tiết + ước + dụng + thủy Nghĩa ViệtCihui duy trì nước