節約能耗 jié yuē néng hào · tiết ước năng háo Hán Việt: tiết ước năng háo · Pinyin: jié yuē néng hào Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 約 (ước) + 能 (năng) + 耗 (háo)Pinyinjié yuē néng hàoHán Việttiết ước năng háoCấu tạo節 + 約 + 能 + 耗 · tiết + ước + năng + háo nghĩa thành phần: tiết + ước + năng + háo