節能房屋 jié néng fáng wū · tiết năng phòng ốc Hán Việt: tiết năng phòng ốc · Pinyin: jié néng fáng wū Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 能 (năng) + 房 (phòng) + 屋 (ốc)Pinyinjié néng fáng wūHán Việttiết năng phòng ốcCấu tạo節 + 能 + 房 + 屋 · tiết + năng + phòng + ốc nghĩa thành phần: tiết + năng + phòng + ốc