節飲療法 tiết ẩm liệu pháp Hán Việt: tiết ẩm liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 飲 (ẩm) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việttiết ẩm liệu phápCấu tạo節 + 飲 + 療 + 法 · tiết + ẩm + liệu + pháp nghĩa thành phần: tiết + ẩm + liệu + pháp