範圍不廣 fàn wéi bù guǎng · phạm vi bất quảng Hán Việt: phạm vi bất quảng · Pinyin: fàn wéi bù guǎng Tổng quan Cấu tạo: 範 (phạm) + 圍 (vi) + 不 (bất) + 廣 (quảng)Pinyinfàn wéi bù guǎngHán Việtphạm vi bất quảngCấu tạo範 + 圍 + 不 + 廣 · phạm + vi + bất + quảng nghĩa thành phần: phạm + vi + bất + quảng