範式轉移 fàn shì zhuǎn yí · phạm thức chuyển di Hán Việt: phạm thức chuyển di · Pinyin: fàn shì zhuǎn yí Tổng quan Cấu tạo: 範 (phạm) + 式 (thức) + 轉 (chuyển) + 移 (di)Pinyinfàn shì zhuǎn yíHán Việtphạm thức chuyển diCấu tạo範 + 式 + 轉 + 移 · phạm + thức + chuyển + di nghĩa thành phần: phạm + thức + chuyển + di