範疇不變

phạm trù bất biến

Hán Việt: phạm trù bất biến

Tổng quan

Cấu tạo: (phạm) + (trù) + (bất) + (biến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 範疇不變 ànchóu bù biàn n. <lg.> categorial constancy