范金合土 phạm kim hợp thổ Hán Việt: phạm kim hợp thổ Tổng quan Cấu tạo: 范 (phạm) + 金 (kim) + 合 (hợp) + 土 (thổ)Hán Việtphạm kim hợp thổCấu tạo范 + 金 + 合 + 土 · phạm + kim + hợp + thổ nghĩa thành phần: phạm + kim + hợp + thổ