篆刻蟲雕

zhuàn kè chóng diāo triện khắc trùng điêu

Hán Việt: triện khắc trùng điêu · Pinyin: zhuàn kè chóng diāo

Tổng quan

Cấu tạo: (triện) + (khắc) + (trùng) + (điêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻使小技
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻指小技。