篇章功能 thiên chương công năng Hán Việt: thiên chương công năng Tổng quan Cấu tạo: 篇 (thiên) + 章 (chương) + 功 (công) + 能 (năng)Hán Việtthiên chương công năngCấu tạo篇 + 章 + 功 + 能 · thiên + chương + công + năng nghĩa thành phần: thiên + chương + công + năng Nghĩa EngCihui 篇章功能 iānzhāng gōngnéng n. <lg.> textual function