築室謀道 zhù shì móu dào · trúc thất mưu đạo Hán Việt: trúc thất mưu đạo · Pinyin: zhù shì móu dào Tổng quan Cấu tạo: 築 (trúc) + 室 (thất) + 謀 (mưu) + 道 (đạo)Pinyinzhù shì móu dàoHán Việttrúc thất mưu đạoCấu tạo築 + 室 + 謀 + 道 · trúc + thất + mưu + đạo nghĩa thành phần: trúc + thất + mưu + đạo