築巖釣渭 zhù yán diào wèi · trúc nham điếu vị Hán Việt: trúc nham điếu vị · Pinyin: zhù yán diào wèi Tổng quan Cấu tạo: 築 (trúc) + 巖 (nham) + 釣 (điếu) + 渭 (vị)Pinyinzhù yán diào wèiHán Việttrúc nham điếu vịCấu tạo築 + 巖 + 釣 + 渭 · trúc + nham + điếu + vị nghĩa thành phần: trúc + nham + điếu + vị