築臺募士 zhù tái mù shì · trúc thai mộ sĩ Hán Việt: trúc thai mộ sĩ · Pinyin: zhù tái mù shì Tổng quan Cấu tạo: 築 (trúc) + 臺 (thai) + 募 (mộ) + 士 (sĩ)Pinyinzhù tái mù shìHán Việttrúc thai mộ sĩCấu tạo築 + 臺 + 募 + 士 · trúc + thai + mộ + sĩ nghĩa thành phần: trúc + thai + mộ + sĩ