築舍道傍 zhù shè dào bàng · trúc xá đạo bàng Hán Việt: trúc xá đạo bàng · Pinyin: zhù shè dào bàng Tổng quan Cấu tạo: 築 (trúc) + 舍 (xá) + 道 (đạo) + 傍 (bàng)Pinyinzhù shè dào bàngHán Việttrúc xá đạo bàngCấu tạo築 + 舍 + 道 + 傍 · trúc + xá + đạo + bàng nghĩa thành phần: trúc + xá + đạo + bàng