篝燈呵凍 gōu dēng hē dòng · câu đăng a đống Hán Việt: câu đăng a đống · Pinyin: gōu dēng hē dòng Tổng quan Cấu tạo: 篝 (câu) + 燈 (đăng) + 呵 (a) + 凍 (đống)Pinyingōu dēng hē dòngHán Việtcâu đăng a đốngCấu tạo篝 + 燈 + 呵 + 凍 · câu + đăng + a + đống nghĩa thành phần: câu + đăng + a + đống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 置灯于笼中,并以口气嘘物取暖。比喻写作之勤奋。