篡党

cuàn dǎngsoán đảng

Hán Việt: soán đảng · Pinyin: cuàn dǎng

Tổng quan

chiếm đoạt lãnh đạo của đảng

Cấu tạo: 篡 (soán) + 黨 (đảng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiếm đoạt đảng
  • Google Alex v6 soán quyền
  • Tần suất từ chiếm đoạt lãnh đạo của đảng
  • Biên soạn 篡黨 uàndǎng v.o. usurp/seize the leadership of the party

Eng

  • Cihui to usurp the leadership of the party
  • Tần suất từ 篡黨 uàndǎng v.o. usurp/seize the leadership of the party

Từ liên quan

Gần nghĩa

篡党夺权 · 党人 · 党内 · 党刊 · 党务 · 党参 · 党史 · 党员