篤定心思 dǔ dìng xīn sī · đốc định tâm tư Hán Việt: đốc định tâm tư · Pinyin: dǔ dìng xīn sī Tổng quan Cấu tạo: 篤 (đốc) + 定 (định) + 心 (tâm) + 思 (tư)Pinyindǔ dìng xīn sīHán Việtđốc định tâm tưCấu tạo篤 + 定 + 心 + 思 · đốc + định + tâm + tư nghĩa thành phần: đốc + định + tâm + tư