篤定泰山 dǔ dìng tài shān · đốc định thái san Hán Việt: đốc định thái san · Pinyin: dǔ dìng tài shān Tổng quan Cấu tạo: 篤 (đốc) + 定 (định) + 泰 (thái) + 山 (san)Pinyindǔ dìng tài shānHán Việtđốc định thái sanCấu tạo篤 + 定 + 泰 + 山 · đốc + định + thái + san nghĩa thành phần: đốc + định + thái + san