篤實光輝 đốc thật quang huy Hán Việt: đốc thật quang huy Tổng quan Cấu tạo: 篤 (đốc) + 實 (thật) + 光 (quang) + 輝 (huy)Hán Việtđốc thật quang huyCấu tạo篤 + 實 + 光 + 輝 · đốc + thật + quang + huy nghĩa thành phần: đốc + thật + quang + huy Nghĩa EngCihui 篤實光輝 ǔshíguānghuī f.e. sincere and glorious