篤意真古 đốc ý chân cổ Hán Việt: đốc ý chân cổ Tổng quan Cấu tạo: 篤 (đốc) + 意 (ý) + 真 (chân) + 古 (cổ)Hán Việtđốc ý chân cổCấu tạo篤 + 意 + 真 + 古 · đốc + ý + chân + cổ nghĩa thành phần: đốc + ý + chân + cổ Nghĩa EngCihui 篤意真古 ǔyìzhēngǔ f.e. straightforward and traditional (of writing style)