篤而論之 dǔ ér lùn zhī · đốc nhi luận chi Hán Việt: đốc nhi luận chi · Pinyin: dǔ ér lùn zhī Tổng quan Cấu tạo: 篤 (đốc) + 而 (nhi) + 論 (luận) + 之 (chi)Pinyindǔ ér lùn zhīHán Việtđốc nhi luận chiCấu tạo篤 + 而 + 論 + 之 · đốc + nhi + luận + chi nghĩa thành phần: đốc + nhi + luận + chi