篤近舉遠

dǔ jìn jǔ juǎn đốc cận cử viễn

Hán Việt: đốc cận cử viễn · Pinyin: dǔ jìn jǔ juǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đốc) + (cận) + (cử) + (viễn)