篤齋

đốc trai

Hán Việt: đốc trai

Tổng quan

Tên hiệu của Vũ Quỳnh, danh sĩ thời Lê Thánh Tông. Xem tiểu truyện ở vần Quỳnh

Cấu tạo: 笃 (đốc) + 斋 (trai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đốc Trai

Từ liên quan

Gần nghĩa

斋堂 · 斋戒 · 斋教 · 斋月 · 斋期 · 斋果 · 斋祭 · 斋藤