斋教

zhāi jiàotrai giáo

Hán Việt: trai giáo · Pinyin: zhāi jiào

Tổng quan

phái Trại Giáo của Phật giáo

Cấu tạo: 齋 (trai) + 教 (giáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phái Trại Giáo
  • Google Alex v6 trai giáo

Eng

  • Cihui Zhaijiao sect of Buddhism

Từ liên quan

Gần nghĩa

教一 · 教主 · 教义 · 教习 · 教书 · 教亨 · 教令 · 教仪