篦頭待詔 bì tóu dài zhào · bề đầu đãi chiếu Hán Việt: bề đầu đãi chiếu · Pinyin: bì tóu dài zhào Tổng quan Cấu tạo: 篦 (bề) + 頭 (đầu) + 待 (đãi) + 詔 (chiếu)Pinyinbì tóu dài zhàoHán Việtbề đầu đãi chiếuCấu tạo篦 + 頭 + 待 + 詔 · bề + đầu + đãi + chiếu nghĩa thành phần: bề + đầu + đãi + chiếu