篩寒灑白 shāi hán sǎ bái · si hàn sái bạch Hán Việt: si hàn sái bạch · Pinyin: shāi hán sǎ bái Tổng quan Cấu tạo: 篩 (si) + 寒 (hàn) + 灑 (sái) + 白 (bạch)Pinyinshāi hán sǎ báiHán Việtsi hàn sái bạchCấu tạo篩 + 寒 + 灑 + 白 · si + hàn + sái + bạch nghĩa thành phần: si + hàn + sái + bạch