篩選性能 si tuyển tính năng Hán Việt: si tuyển tính năng Tổng quan Cấu tạo: 篩 (si) + 選 (tuyển) + 性 (tính) + 能 (năng)Hán Việtsi tuyển tính năngCấu tạo篩 + 選 + 性 + 能 · si + tuyển + tính + năng nghĩa thành phần: si + tuyển + tính + năng