籃子魚亞目 lam tử ngư á mục Hán Việt: lam tử ngư á mục Tổng quan Cấu tạo: 籃 (lam) + 子 (tử) + 魚 (ngư) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việtlam tử ngư á mụcCấu tạo籃 + 子 + 魚 + 亞 + 目 · lam + tử + ngư + á + mục nghĩa thành phần: lam + tử + ngư + á + mục