篮球员

lam cầu viên

Hán Việt: lam cầu viên

Tổng quan

Cấu tạo: 籃 (lam) + 球 (cầu) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cầu thủ bóng rổ
  • Biên soạn basketball player M:ge/¹míng

Eng

  • Cihui 籃球員 ánqiúyuán n. basketball player M:ge/¹míng

Từ liên quan

Gần nghĩa

篮球场 · 篮球赛 · 篮球队 · 籃球隊 · 球员 · 篮球 · 篮球架 · 篮球框