篮球场

lán qiú chǎnglam cầu tràng

Hán Việt: lam cầu tràng · Pinyin: lán qiú chǎng

Tổng quan

sân bóng rổ

新华 · Tân Hoa Đại lục

籃球運動的場地。其長為二十八公尺,寬十五公尺,分成兩個區域,設中線、中圈、罰球區、罰球線、三分線與邊線。

Cấu tạo: 籃 (lam) + 球 (cầu) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sân bóng rổ
  • Biên soạn basketball court

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 籃球運動的場地。其長為二十八公尺,寬十五公尺,分成兩個區域,設中線、中圈、罰球區、罰球線、三分線與邊線。

Eng

  • Cihui basketball court

Từ liên quan

Gần nghĩa

篮球赛 · 篮球队 · 籃球隊 · 球场 · 球场会馆 · 篮球 · 篮球员 · 篮球架