籃球筐子

lam cầu khuông tử

Hán Việt: lam cầu khuông tử

Tổng quan

Cấu tạo: (lam) + (cầu) + (khuông) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 籃球筐子 ánqiú kuāngzi n. basketball basket