籬壁間物

lí bì jiān wù li bích gian vật

Hán Việt: li bích gian vật · Pinyin: lí bì jiān wù

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (bích) + (gian) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指家乡所产的平常之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓家园所产之物。 2.指平凡易得之物。

Eng

  • Cihui 籬壁間物 íbìjiānwù f.e. garden stuff