篱笆匠

li ba tượng

Hán Việt: li ba tượng

Tổng quan

người làm hàng rào; người sửa hàng rào, người vượt rào, người đánh kiếm

Cấu tạo: 籬 (li) + 笆 (ba) + 匠 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người làm hàng rào

Từ liên quan

Gần nghĩa

篱笆 · 篱笆墙