篳輅

tất lộ

Hán Việt: tất lộ

Tổng quan

Cấu tạo: 筚 (tất) + 辂 (lộ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

輅1. · 輅2. · 筚门圭窦 · 筚路蓝缕 · 筚门闺窦 · 篳門圭竇 · 筚篥 · 筚路