篳路藍縷

bì lù lán lǚ tất lộ lam lũ

Hán Việt: tất lộ lam lũ · Pinyin: bì lù lán lǚ

Tổng quan

gian khổ khi bắt đầu một sự nghiệp (thành ngữ)

Cấu tạo: (tất) + (lộ) + (lam) + (lũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gian khổ khi bắt đầu một sự nghiệp (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 筚路:柴车;蓝缕:破衣服。驾着简陋的车,穿着破烂的衣服去开辟山林。形容创业的艰苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 筚路柴车;蓝缕破衣服。驾着简陋的车,穿着破烂的衣服去开辟山林。形容创业的艰苦。

Eng

  • CC-CEDICT the hardships of beginning an undertaking (idiom)
  • Cihui 篳路藍縷 ìlùlánlǚ f.e. <wr.> endure great hardships in pioneer work

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

手足胼胝 · 胼手胝足