筚路

tất lộ

Hán Việt: tất lộ

Tổng quan

Cấu tạo: 篳 (tất) + 路 (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 篳路 bìlù n. <trad.> firewood cart

Eng

  • Cihui 篳路 bìlù n. <trad.> firewood cart
  • Tần suất từ 篳路 bìlù n. <trad.> firewood cart

Từ liên quan

Gần nghĩa

筚路蓝缕 · 路上 · 路之 · 路人 · 路伽 · 路傍 · 路冲 · 路况